Click tham gia www.DIENDANXAYDUNG.vn & www.DDXD.vn trên Facebook
Click tham gia www.DIENDANXAYDUNG.vn & www.DDXD.vn trên Twitter
Click tham gia www.DIENDANXAYDUNG.vn & www.DDXD.vn trên G+
Click tham gia www.DIENDANXAYDUNG.vn & www.DDXD.vn trên Youtube
 
 
 
Cũ 04-01-2018, 08:46 AM   #1
thepthainguyen
User Register - Thành Viên
 

Tham gia: Dec 2014
Nơi ở: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THÉP VIỆT CƯỜNG Add : Km 25 QL3 - Đồng Tâm - Đồng Tiến - Phổ Yên - Thái Nguyên
Số bài: 41
Thanks: 0
Thanked 1 Time in 1 Post
Downloads: 0   |   Uploads: 0
Point: 0
Bài mới Giá sắt thép mới nhất tháng 4 năm 2018. Giá sắt thép (Cập nhật ngày 01/04/2018).

GIÁ THÉP MỚI NHẤT THÁNG 4 NĂM 2018.
GIÁ SẮT MỚI NHẤT THÁNG 4 NĂM 2018.
GIÁ SẮT THÉP BÁN CHO DỰ ÁN THÁNG 4 NĂM 2018.
GIÁ SẮT THÉP BÁN ĐẠI LÝ THÁNG 4 NĂM 2018.

__Cập nhật ngày 01 tháng 04 năm 2018__
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THÉP VIÊT CƯỜNG
(Địa chỉ: km 25, Quốc lộ 3, phường Ba Hàng, TX. Phổ Yên, Thái Nguyên)
I- SẮT XÂY DỰNG HÒA PHÁT (HPG)
*Sắt thanh vằn phi 14; Phi 16; Phi 18; Phi 20; d22; d25;d28;d32 = 13.190 (Đồng/Kg)
*Sắt tròn trơn phi 6, phi 8, thép tròn vằn phi 8(dạng cuộn) = 13.450 (Đồng/Kg)
*Sắt thanh vằn phi 10 (Mác SD295; Gr40) = 13.390 (Đồng/Kg)
*Sắt thanh vằn phi 12 (Mác CB300) (HÀNG DÂN DỤNG) = 13.290 (Đồng/Kg)
II- SẮT XÂY DỰNG THÁI NGUYÊN (TIS) (Mác CB400 + CB500 + Gr60)
*Sắt thanh vằn phi d14 đến phi 36 (Mác CB400 + CB500 + Gr.60) = 13.730 (Đồng/kg)
*Sắt tròn trơn phi 6, phi 8; thép tròn vằn phi 8 (Dạng cuộn) = 13.950 (Đồng/kg)
*Thép thanh vằn phi 10 (Mác CB400 + CB500 + Gr 60) = 13.830 (Đồng/kg)
*Thép thanh vằn phi 12 (Mác CB400 + CB500) (HÀNG DỰ ÁN) = 13.780 (Đồng/kg)
III- SẮT VUÔNG ĐẶC + SẮT TRÒN ĐẶC CÁN NÓNG THÁI NGUYÊN
*Sắt vuông đặc 10*10. Sắt vuông đặc 12*12 (SS400, 6m) = 14.090 (Đồng/Kg)
*Sắt vuông đặc 14*14. Sắt vuông đặc 16*16 (SS400, 6m) = 14.090 (Đồng/Kg)
* Sắt vuông đặc 18*18. Sắt vuông đặc 20*20 (SS400, 6m) = 14.090 (Đồng/Kg)
*Sắt tròn đặc phi 10. Sắt tròn đặc phi 12 (CT3;SS400,6m) = 13.995 (Đồng/Kg)
*Sắt tròn đặc phi 14 . Sắt tòn đặ phi 16 (CT3;SS400, 6m) = 13.995 (Đồng/Kg)
*Sắt tròn đặc phi 18 . Sắt tòn đặ phi 20 (CT3;SS400, 6m) = 13.995 (Đồng/Kg)
*Sắt tròn đặc phi 30, phi 28, phi 25, phi 22 (CT3;SS400, 6m) = 14.150 (Đồng/Kg)
*Sắt tròn phi 32, phi 35, phi 38; d50,d78,d76 (C20;C35) = 14.800 (Đồng/Kg)
*Sắt tròn đặc phi 30, phi 32, phi 38, phi 40 (C45) = 15.550 (Đồng/Kg)
* Sắt tròn đặc phi 50, phi 60, phi 70, phi 73, phi 76(C45) = 15.690 (Đồng/Kg)
*Sắt tròn đặc phi 100, phi 110, phi 120, phi 200(C45) = 16.090 (Đồng/Kg)
* Sắt dẹt cắt từ tôn tấm (Từ 2 ly đến 5 ly ) mác SS400 = 15.690 (Đồng/Kg)
*Thép dẹt 40*4; Thép dẹt 30*3; Thép dẹt 50*5; Thép dẹt 60*4 = 13.980 (Đồng/kg)
IV-SẮT GÓC ĐỀU CẠNH THÁI NGUYÊN (Dùng cho mẹ kẽm nhúng nóng).
*Sắt V30*3; Sắt V40*3; Sắt V40*4; Sắt V40*5; = 14.090 (Đồng/Kg)
*Sắt V50*5; Sắt V50*4; Sắt V50*3; Sắt V45*5; = 14.090 (Đồng/Kg)
*Sắt V60*4; Sắt V60*5; Sắt V60*6; = 13.850 (Đồng/Kg)
*Sắt V63*4; Sắt V*5; Sắt V63*6; = 13.850 (Đồng/Kg)
*Sắt V65*4; Sắt V65*5; Sắt V65*6; = 13.850 (Đồng/Kg)
*Sắt V70*5; Sắt V70*6; Sắt V70*7; Sắt V70*; = 13.850 (Đồng/Kg)
*Sắt V75*5; Sắt V75*5; Sắt V75*6; Sắt V75*7; Sắt V75*8; = 13.850 (Đồng/Kg)
* Sắt V80*6; Sắt V80*7; Sắt V80*8; Sắt V75*9; = 13.950 (Đồng/Kg)
*Sắt V90*6; Sắt V90*7; Sắt V90*7; Sắt V90*8; Sắt V90*9; = 13.950 (Đồng/Kg)
* Sắt V100*7; Sắt V100*8; Sắt V10*10; Sắt V100*9; = 13.950 (Đồng/Kg)
*Sắt V120*8; Sắt V120*10; Sắt V120*12 (SS400) = 13.995 (Đồng/Kg)
*Sắt V130*9; Sắt V130*10; Sắt V130*12 (SS400) = 13.995 (Đồng/Kg)
*Sắt V150*10; Sắt V150*12; Sắt V150*12 (SS400) = 15.550 (Đồng/Kg)
*Sắt V175*12; Sắt V175*15; Sắt V175*17 (SS400) = 15.950 (Đồng/Kg)
*Sắt V100*10; Sắt V120*10; Sắt V120*12 (Mác SS540) = 14.300 (Đồng/Kg)
*Sắt V130*12; Sắt V130*10; Sắt V130*9 (Mác SS540) = 14.300 (Đồng/Kg)
*Sắt V150*10; Sắt V150*12; Sắt v150*15 (Mác SS540) = 16.995 (Đồng/Kg)
*Sắt V175*12; Sắt V175*15; Sắt V175*17 (Mác SS540) = 16.995 (Đồng/Kg)
*Sắt V200*15; Sắt V200*20; Sắt V200*25(Mác SS540) = 16.995 (Đồng/Kg)
V- SẮT CHỮ U, CHỮ H, CHỮ I, CHỮ C (Thái Nguyên).
*Sắt U60*63*3.5; Sắt U80*4*4; Sắt u100*50*5; = 14.350 (Đồng/Kg)
*Sắt U100*46*4.5; Sắt U120*52*4.8; = 14.300 (Đồng/Kg)
*Sắt U140*58*4.9; Sắt U160*64*5; = 14.300 (Đồng/Kg)
*Sắt U150*75*6.5; Sắt U180*68*7; Sắt 200*76*5.2; = 15.395 (Đồng/Kg)
*Sắt U250*78*7; Sắt U300*85*7; Sắt U360*96*9; = 14.880 (Đồng/Kg)
*Sắt I100*55*4.5; Sắt I120*64*4.8; Sắt I150*75*5; = 14.650 (Đồng/Kg)
*Sắt I175*91*8; Sắt I194*90*6*9; Sắt I244*175*7; = 15.600 (Đồng/Kg)
*Sắt I200*100*5.5*8; Sắt I250*125*6*9; = 14.980 (Đồng/Kg)
*Sắt I300*150*6.5*9; Sắt I35*175*7*11; = 14.980 (Đồng/Kg)
*Sắt I400*200*8*13; Sắt I500*200*10*16; = 14.995 (Đồng/Kg)
*Sắt H100*100*6*8; Sắt H125*125*6*9; = 14.310 (Đồng/Kg)
*Sắt H150*150*7*10; Sắt H200*8*12; = 14.410 (Đồng/Kg)
*Sắt H250*250*9*14; Sắt H300*10*15; = 15.090 (Đồng/Kg)
*Sắt H350*350*10*19; Sắt H400*400*13*21; = 15.090 (Đồng/Kg)
VI- SẮT XÀ GỒ CHỮ U, CHỮ C, CHỮ Z (Đen + Mạ kẽm).
*Sắt xà gồ chữ U30; Xà gồ U65;Xà gồ U80 (t=1,8->3 ly); = 14.650 (Đồng/Kg)
* Sắt xà gồ U100*50; Xà gồ U120*50(dày 2 ly đến 5 ly) = 14.650 (Đồng/Kg)
* Sắt xà gồ U150; Sắt xà gồ U160(dày 2 lu đến 5 ly) = 14.650 (Đồng/Kg)
* Sắt xà gồ U180; Sắt xà gồ U200(dày 2 ly đến 5 ly) = 14.650 (Đồng/Kg)
*Xà gồ mạ kẽm U100; Xà gồ mạ kẽm U120 (dày đến 5 ly ) = 16.500 (Đồng/Kg)
*Xa gồ mạ kẽm U140;U160;U150;U200 (dày đến 5 ly ) = 16.500 (Đồng/Kg)
*Sắt xà gồ chữ C100*50*20; Xà gồ C120*50*20 (đến 5 ly); = 14.750 (Đồng/Kg)
*Sắt xà gồ chữ C150*50*20; Xà gồ C200*50*20 (đến 5 ly); = 14.750 (Đồng/Kg)
*Xà gồ kẽm C100*50*15; Xà gồ kẽm C120*50*20 (đến 5 ly); = 16.650 (Đồng/Kg)
*Xà gồ mạ kẽm Z150 đến Z400 (Chiều dày 1.5 ly đên 2.2 ly); = 21.390 (Đồng/Kg)
*Xà gồ mạ kẽm Z150 đến Z400 (Chiều dày 2.5 ly đến 4 ly); = 21.890 (Đồng/Kg)
VII- SẮT HỘP KẼM + SẮT HỘP ĐEN + SẮT ỐNG KẼM + SẮT ỐNG ĐEN
* Sắt hộp 50*50; Sắt hộp100*100 (dày từ 2.2 ly đến 4 ly) = 15.980 (Đồng/Kg)
* Sắt hộp 40*40; Sắt hộp 30*30 (dày từ 2 ly đến 3 ly) = 15.980 (Đồng/Kg)
* Sắt hộp đen 50*50; Sắt hộp 100*100 (Từ 1 ly đến 2 ly) = 16.470 (Đồng/Kg)
* Sắt hộp 30*30; Sắt hộp 40*40 (dày từ 1 ly đên 1.8 lt) = 16.470 (Đồng/Kg)
* Sắt hộp 40*80; Hộp 30*60; Hộp đen 50*100 (từ 2 đến 4 ly) = 16.080 (Đồng/Kg)
* Sắt hộp 50*100;25*50; sắt hộp 40*80 (dày từ 1 đến 1.8 ly); = 16.470 (Đồng/Kg)
* Sắt hộp 100*150; Sắt hộp 100*200 (dày từ 2 đến 5 ly); = 17.280 (Đồng/Kg)
*Hộp kẽm 50x50; Hộp kẽm 100x100 (Dày từ 2.2 ly đến 4.5 ly) = 17.450 (Đồng/Kg)
*Hộp kẽm 50x100; Hộp kẽm 40x80 (từ 1.5 ly đến 2 ly) = 17.250 (Đồng/Kg)
*Hộp kẽm 20x40; 25x50; Hộp kẽm 30x60 (từ 1.2 ly đến 2 ly) = 17.250 (Đồng/Kg)
*Hộp kẽm 50x50; Hộp kẽm 100x100 (Dày từ 2.2 ly đến 4 ly) = 17.450 (Đồng/Kg)
*Hộp kẽm 100x50; Hộp kẽm 80x40 (Dày từ 2.2 ly đến 4 ly) = 17.450 (Đồng/Kg)
*Sắt hộp đen 100*150; Hộp 100*200 (đến 4.5 ly) = 17.780 (Đồng/Kg)
*Sắt ống đen d32; Sắt ống d50; sắt ống d76 (từ 1 đến 1.8 ly); = 16.300 (Đồng/Kg)
*Sắt ống d113; sắt ống d141;d100;d168;d273 (đến 5 ly); = 16.690 (Đồng/Kg)
*Ống kẽm d32 đến d141 (dày từ 1 ly đến 2.3 ly); = 17.280 (Đồng/Kg)
*Ống kẽm d60 đến d141 (dày từ 2.5 ly đến 5.5 ly); = 20.880 (Đồng/Kg)
*Sắt ống đúc d50;d60;d76;d90;d113;d141;d168;d273; = 23.950 (Đồng/Kg)
*Phụ kiện sắt ống: Tê+Co+Cút+Mặt bích+Dắc co+Bu-lông = Liên hệ.
VIII- SẮT TẤM + SẮT RAY + TÔN NHÁM + LƯỚI + TÔN MÁI + TIZEN
* Sắt tấm dày 2 ly; Sắt tấm dày 3 ly (khổ : 1.5m*6m); = 14.620 (Đồng/Kg)
* Sắt tấm dày 4 ly; sắt tấm dày 5 ly; sắt tấm dày 6 ly; = 14.450 (Đồng/Kg))
* Sắt tấm dày 8 ly; sắt tấm dày 10 ly; sắt tấm dày 12 ly; = 14.450 (Đồng/Kg)
* Sắt tấm dày 14 ly; sắt tấm dày 16 ly; sắt tấm dày 18 ly; = 14.450 (Đồng/Kg)
* Sắt tấm dày 20ly; Sắt tấm dày 40 ly;50 ly;100 ly;200 ly; = 14.850 (Đồng/Kg)
* Sắt nhám dày 2 ly;Tôn nhám dày 3 ly; Tôn nhám dày 5 ly; = 14.220 (Đồng/Kg)
* Sắt ray P28; Sắt ray P32; Sắt ray P38; Sắt ray P43; = 15.500 (Đồng/Kg)
* Lưới mắt cáo 2 ly; Lưới mắt cáo 3 ly; Lưới mắt cáo 5 ly; = 17.980 (Đồng/Kg)
* Tôn mạ màu 0.35 ly Công nghiệp+dân dụng (khổ 1080); = 68.000 (Đồng/m2)
* Tôn mạ màu 0.4 ly Công nghiệp+dân dụng (khổ 1080); = 73.350 (Đồng/m2)
* Tôn mạ màu 0.45 ly Công nghiệp+dân dụng (khổ 1080); = 83.500 (Đồng/m2)
* Tôn úp nóc mạ màu 0.3 ly (Công nghiệp + Dân dụng); = 37.000 (Đồng/md)
* Tôn mát 3 lớp mạ màu từ 0.3 ly đến 0.45 ly; = Liên hệ
* Tizen các loại+Tăng đơ giằng chịu lực từ d10 đến d20 = Liên hệ
* Bọ xà gồ chữ V; Bọ xà gồ chữ U (dày từ 1.5đến 8 ly); = Liên hệ
* Bulon+Đai ốc+Vòng đệm các loại; Vít nở các loại. = Liên hệ
* Sơn tĩnh điện sắt tấm, sắt hình V+U+Tròn+Vuông. = Liên hệ
* Mạ kẽm nhúng nóng sắt chữ V+U+I+Tròn+Vuông. = 6.350 (Đồng/Kg)
Ghi chú:
1. Bảng giá Bán buôn các các loại thép cấp cho Dự Án, cấp cho các Đại Lý, cấp cho các Công trình có hiêu lực từ Ngày 01/04/2018. Hết hiệu lực khi có quyết định giá mới.
2. Báo giá trên chưa bao gồm thuế VAT và vận chuyển (Có triết khấu cho từng đơn hàng)
Có xe vận chuyển hàng hóa đến kho và chân công trình bên mua.
3. Có đầy đủ chứng chỉ chất lượng của nhà sản xuất, CO, CQ của hàng hóa.
4. Có đầy đủ hồ sơ năng lực của nhà phân phối, hồ sơ năng lực của nhà sản xuất.
5. Nhận đơn hàng cắt theo quy cách: Thép xây dựng, thép tấm, thép hình (V, U, I, H).
Gia công chi tiết: Bản mã, mặt bích, tăng đơ chịu lực. Sơn và mạ kẽm nhúng nóng.
6. Địa chỉ liên hệ: Mr. Việt (PTKD)
+ ĐT/FAX: 0208 3763 353. Di động: 0912 925 032 + 0168 454 6668 + 0904 099 863
+ E-Mail: jscvietcuong@gmail.com / FAX (Công ty): 0208 3763 353
Rất mong nhận được sự hợp tác của Quý khách hàng !
Ngày 01 tháng 04 năm 2018.







Tag: BÁO GIÁ SẮT THÉP MỚI NHẤT THÁNG 4 NĂM 2018. GIÁ SẮT THÉP ĐẠI LÝ CẤP 1 THÁNG 4 NĂM 2018 TẠI THÀNH PHỐ. GIÁ SẮT MỚI NHẤT THÁNG 4 NĂM 2018. GIÁ SẮT BÁN ĐẠI LÝ THÁNG 4 NĂM 2018. GIÁ SẮT CẤP CHO DỰ ÁN THÁNG 4 NĂM 2018. GIÁ SẮT BÁN BUÔN MỚI NHẤT THÁNG 4 NĂM 2018. Giá sắt tháng 4 năm 2018. Giá thép tháng 4 năm 2018. Giá sắt thép (Cập nhật ngày 01/04/2018). Giá thép xây dựng mới nhất tháng 4 năm 2018. Giá sắt xây dựng mới nhất tháng 4 năm 2018. Giá sắt bán buôn tháng 4 năm 2018. Giá thép bán buôn tháng 4 năm 2018. Giá sắt bán buôn mới nhất tháng 4 năm 2018. Giá thép bán buôn mới nhất tháng 4 năm 2018. Báo giá thép mới nhất tháng 4 năm 2018. Báo giá sắt mới nhất tháng 4 năm 2018. Tải báo giá sắt mới nhất tháng 4 năm 2018. Tải báo giá thép mới nhất tháng 4 năm 2018. Giá sắt thép tháng 4 năm 2018. Giá sắt bán đại lý tháng 4 năm 2018. Giá thép bán đại lý tháng 4 năm 2018. Giá sắt bán buôn tháng 4 năm 2018 tại Hà Nội, tại Thái Nguyên, tại Bắc Ninh, tại Bắc Giang, tại Hải Phòng, tại Hưng Yên, tại Hải Dương, tại Bà Rịa Vũng Tàu, tại Bắc Cạn, tại Bình Định, tại Bình Dương, tại Bình Phước, tại Cao Bằng, tại Đắk Lắk, tại Đắk Nông, tại Điện Biên, tại Gia Lai, tại Hà Giang, tại Hà Nam, tại Hà Tĩnh, tại Hải Dương, tại Hòa Bình, tại Hưng Yên, tại Lai Châu, tại Lạng Sơn, tại Lào Cai, tại Nam Định, tại Nghệ An, tại Ninh Bình, tại Phú Thọ, tại Quảng Bình, tại Quảng nam, tại Quảng Ngãi, tại Quảng Ninh, tại Quảng Trị, tại Sơn La, tại Tây Ninh, tại Thái Bình, tại Thanh Hóa, tại Thừa Thiên Huế, tại Tuyên Quang, tại Vĩnh Phúc, tại Yên Bái, tại Cần Thơ. Giá thép bán buôn tháng 4 năm 2018 tại Hà Nội, tại Thái Nguyên, tại Hải Phòng, tại Bắc Ninh, tại Bắc Giang, tại Hưng Yên. Giá sắt phi 8 tháng 4 năm 2018. Giá thép phi 8 tháng 4 năm 2018. Giá sắt phi 10 tháng 4 năm 2018. Giá thép phi 10 tháng 4 năm 2018. Giá sắt phi 12 tháng 4 năm 2018. Giá thép phi 12 tháng 4 năm 2018. Giá sắt phi 14 tháng 4 năm 2018. Giá thép phi 14 tháng 4 năm 2018. Giá sắt phi 16 tháng 4 năm 2018. Giá thép phi 18 tháng 4 năm 2018. Giá sắt phi 20 tháng 4 năm 2018. Giá thép phi 20 tháng 4 năm 2018. Giá sắt phi 22 tháng 4 năm 2018. Giá thép phi 22 tháng 4 năm 2018. Giá sắt phi 25 tháng 4 năm 2018. Giá thép phi 25 tháng 4 năm 2018. Giá sắt phi 28 tháng 4 năm 2018. Giá thép phi 28 tháng 4 năm 2018. Giá sắt phi 30 tháng 4 năm 2018. Giá thép phi 30 tháng 4 năm 2018. Giá sắt phi 32 tháng 4 năm 2018. Giá thép phi 32 tháng 4 năm 2018. Giá sắt vuông 10 đặc (Có chứng chỉ chất lượng) tháng 4 năm 2018. Giá sắt vuông đặc 14 ly (Có chứng chỉ chất lượng) tháng 4 năm 2018. Giá thép vuông đặc 14 ly (Có chứng chỉ chất lượng) tháng 4 năm 2018. Giá sắt vuông đặc 10 ly (Có chứng chỉ chất lượng) tháng 4 năm 2018. Giá thép vuông đặc 10 ly (Có chứng chỉ chất lượng) tháng 4 năm 2018. Giá sắt vuông đặc 12 ly (Có chứng chỉ chất lượng) tháng 4 năm 2018. Giá thép vuông đặc 12 ly (Có chứng chỉ chất lượng) tháng 4 năm 2018. Giá sắt vuông đặc 16 ly (Có chứng chỉ chất lượng) tháng 4 năm 2018. Giá thép vuông đặc 16 ly (Có chứng chỉ chất lượng) tháng 4 năm 2018. Giá sắt vuông đặc 18 ly (Có chứng chỉ chất lượng) tháng 4 năm 2018. Giá thép vuông đặc 18 ly (Có chứng chỉ chất lượng) tháng 4 năm 2018. Giá sắt vuông đặc 20 ly (Có chứng chỉ chất lượng) tháng 4 năm 2018. Giá thép vuông đặc 20 ly (Có chứng chỉ chất lượng) tháng 4 năm 2018. Giá thép vuông 10 đặc (Có chứng chỉ chất lượng) tháng 4 năm 2018. Giá sắt vuông 12 đặc (Có chứng chỉ chất lượng) tháng 4 năm 2018. Giá thép vuông 12 đặc (Có chứng chỉ chất lượng) tháng 4 năm 2018. Giá sắt vuông 12 đặc (Có chứng chỉ chất lượng) tháng 4 năm 2018. Giá sắt vuông 14 đặc (Có chứng chỉ chất lượng) tháng 4 năm 2018. Giá thép vuông 14 đặc (Có chứng chỉ chất lượng) tháng 4 năm 2018. Giá sắt vuông 16 đặc (Có chứng cgir chất lượng) tháng 4 năm 2018. Giá thép vuông 16 đặc (Có chứng chỉ chất lượng) tháng 4 năm 2018. Giá sắt vuông 18 đặc (Có chứng chỉ chất lượng) tháng 4 năm 2018. Giá thép vuông 18 đặc (Có chứng chỉ chất lượng) tháng 4 năm 2018. Giá sắt vuông 20 đặc (Có chứng chỉ chất lượng) tháng 4 năm 2018. Giá thép vuông 20 đặc (Có chứng chỉ chất lượng) tháng 4 năm 2018. Giá sắt v30 dày 3 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v30 dày 3 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v30*30*3 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v30*30*3 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v40 dày 3 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v40 dày 3 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v40*40*3 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v40*3 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v40*4 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v40*4 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v40 dày 4 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v40 dày 4 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v50 dày 4 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v50 dày 4 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v50*50*4 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v50*4 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt thép v50 dày 3 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v50 dày 5 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v50 dày 5 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v50*50*5 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v50*5 tháng 4 năm 2018. Giá sắt v60 dày 5 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v60 dày 5 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v60*60*5 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v60*60*5 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v60 dày 6 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v60 dày 6 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v60*60*6 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v60*60*6 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v63 dày 5 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v63 dày 5 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v63*63*5 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v63*63*5 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v63 dày 6 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v63 dày 6 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v63*63*6 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v63*63*6 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v65 dày 5 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v65 dày 5 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v65*65*5 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v65*65*5 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v65 dày 6 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v65 dày 6 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v65*65*5 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v65*65*6 ly tháng 4 năm 2018. GIá sắt v70 dày 6 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v70 dày 6 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v70*70*6 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v70*70*6 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v70 dày 7 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v70 dày 7 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v70*70*7 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v70*70*7 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v70 dày 8 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v70 dày 8 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v70*70*8 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v70*70*8 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v75 dày 5 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v75 dày 5 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v75*75*5 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v75*75*5 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v75 dày 6 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v75 dày 6 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v75*75*6 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v75*75*6 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v70 dày 7 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v75 dày 7 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v75*75*7 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v75*75*7 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v75 dày 8 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v75 dày 9 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v75 dày 8 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v75 dày 9 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v80 dày 6 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v80 dày 6 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v80*80*6 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v80*80*6 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v80 dày 7 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v80 dày 7 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v80*80*7 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v80*80*7 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v80 dày 8 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v80 dày 8 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v80*80*8 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v80*80*8 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v90 dày 6 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v90 dày 6 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v90*90*6 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v90*90*6 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v90 dày 7 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v90 dày 7 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v90*90*7 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v90*90*7 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v90 dày 8 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v90 dày 8 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v90*90*8 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v90*90*8 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v90 dày 9 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v90 dày 9 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v90 dày 9 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v90 dày 9 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v90*90*9 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v90*90*9 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v90 dày 10 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v90 dày 10 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v100 dày 7 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v100 dày 7 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v100*100*7 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v100*100*7 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v100 dày 8 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v100 dày 8 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v100*100*8 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v100*100*8 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v100 dày 10 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v100 dày 10 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v100*100*10 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v100*100*10 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v120 dày 8 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v120 dày 8 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v120*120*8 tháng 4 năm 2018. Giá thép v120*120*8 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v120 dày 10 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v120 dày 10 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v120*120*10 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v120*120*10 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v120 dày 12 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v120 dày 12 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v120*120*12 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v120*120*12 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v130 dày 9 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v130 dày 9 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v130*130*9 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v130*130*9 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v130 dày 10 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v130 dày 10 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v13*130*10 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v130*130*10 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v130 dày 12 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v130 dày 12 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v130*130*12 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép 130*130*12 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v150 dày 10 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v150 dày 10 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v150 dày 10 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v150*150*10 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v150*150*10 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v150 dày 12 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v150 dày 12 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v150*150*12 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v150*150*12 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v150 dày 15 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v150 dày 15 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v150*150*15 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v150*150*15 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v175 dày 12 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v175 dày 12 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v175*175*12 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v175*175*12 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v200 dày 15 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v200 dày 15 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v200*200*15 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v200*200*25 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v200 dày 20 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép 200 dày 20 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt v200*200*20 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép v200*200*20 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt u80 tháng 4 năm 2018. Giá thép u80 tháng 4 năm 2018. Giá sắt u100 tháng 4 năm 2018. Giá thép u100 tháng 4 năm 2018. Giá sắt u100*46*4,5 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép U100*46*4,5 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt u100*50*5 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép u100*50*5 tháng 4 năm 2018. Giá sắt u120 tháng 4 năm 2018. Giá thép u120 tháng 4 năm 2018. Giá sắt U120*52*4,8 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép u120*52*4,8 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt u140 tháng 4 năm 2018. Giá thép u140 tháng 4 năm 2018. Giá sắt u140*58*4.9 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép u140*58*4.9 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt u150 tháng 4 năm 2018. Giá thép u150 tháng 4 năm 2018. Giá sắt u150*75*6.5 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép u150*75*6.5 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt u160 tháng 4 năm 2018. Giá thép u160 tháng 4 năm 2018. Giá sắt u160*64*5 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép u160*64*5 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt u180 tháng 4 năm 2018. Giá thép u180 tháng 4 năm 2018. Giá sắt u180*74*5.1 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép u180*74*5.1 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt u200 tháng 4 năm 2018. Giá thép u200 tháng 4 năm 2018. Giá sắt u200*76*5.2 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép u200*76*5.2 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt u250 tháng 4 năm 2018. Giá thép u250 tháng 4 năm 2018. Giá sắt u250*78*7 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép u250*78*7 tháng 4 năm 2018. Giá thép u250*76*6.5 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt u300 tháng 4 năm 2018. Giá thép u300 tháng 4 năm 2018. Giá sắt u300*85*7 tháng 4 năm 2018. Giá thép u300*85*7 tháng 4 năm 2018. Giá thép u300*87*9.5 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt u400 tháng 4 năm 2018. Giá thép u400 tháng 4 năm 2018. Giá sắt u400*100*10.5 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt i100 tháng 4 năm 2018. Giá thép i100 tháng 4 năm 2018. Giá sắt i100*55*4.5 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép i100*55*4.5 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt i120 tháng 4 năm 2018. Giá thép i120 tháng 4 năm 2018. Giá sắt i120*64*4.8 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép i120*64*4.8 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt i150 tháng 4 năm 2018. Giá thép i150 tháng 4 năm 2018. Giá sắt i150*75*5 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép i150*75*5 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt i200 tháng 4 năm 2018. Giá thép i200 tháng 4 năm 2018. Giá sắt i200*100*5.5*8 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép i200*100*5.5*8 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt i250 tháng 4 năm 2018. Giá thép i250 tháng 4 năm 2018. Giá sắt i250*125*6*9 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép i250*125*6*9 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt i194*150*6*9 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt i248*125*5*8 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép i198*150*6*9 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép i248*125*5*8 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt i298*149*5.5*8 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép i248*149*5.5*8 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt i300 tháng 4 năm 2018. Giá thép i300 tháng 4 năm 2018. Giá sắt i300*150*6.5*9 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép i300*150*6.5*9 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép i346*174*6*9 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép i350*175*7*11 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt i350*175*7*11 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt i400 tháng 4 năm 2018. Giá thép i400 tháng 4 năm 2018. Giá sắt i400*200*8*13 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép i400*200*8*13 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt i500 tháng 4 năm 2018. Giá thép i500 tháng 4 năm 2018. Giá thép i500*200*10*16 tháng 4 năm 2018. Giá sắt h100 tháng 4 năm 2018. Giá thép h100 tháng 4 năm 2018. Giá sắt h100*100*6*8 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép h100*100*6*8 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt h125 tháng 4 năm 2018. Giá thép h125 tháng 4 năm 2018. Giá sắt h125*125*6.5*9 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép h125*125*6.5*9 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt h150 tháng 4 năm 2018. Giá thép h150 tháng 4 năm 2018. Giá sắt h150*150*7*10 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép h150*150*7*10 tháng 4 năm 2018. Giá sắt h200 tháng 4 năm 2018. Giá thép h200 tháng 4 năm 2018. Giá sắt h200*200*8*12 tháng 4 năm 2018. Giá thép h200*200*8*12 tháng 4 năm 2018. Giá sắt h250 tháng 4 năm 2018. Giá thép h250 tháng 4 năm 2018. Giá sắt h250*250*9*14 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép h250*250*9*14 tháng 4 năm 2018. Giá sắt h300 tháng 4 năm 2018. Giá thép h300 tháng 4 năm 2018. Giá sắt h300*300*10*15 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép h300*300*10*15 tháng 4 năm 2018. Giá sắt h350 tháng 4 năm 2018. Giá thép h350 tháng 4 năm 2018. Giá sắt h350*350*12*19 ly tháng 4 năm 2018. Gía thép h350*350*12*19 tháng 4 năm 2018. Giá sắt h400 tháng 4 năm 2018. Giá thép h400 tháng 4 năm 2018. Giá sắt h400*400*13*21 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép h400*400*13*21 tháng 4 năm 2018. GIÁ SẮT RAY THÁNG 4 NĂM 2018. GIÁ THÉP RAY THÁNG 4 NĂM 2018. Giá sắt ray P24 tháng 4 năm 2018. Giá thép ray P24 tháng 4 năm 2018. Giá sắt ray p24*107*92*51*10.9 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép ray p24*107*92*51*10.9 tháng 4 năm 2018. Giá sắt ray p38 tháng 4 năm 2018. Giá thép ray p38 tháng 4 năm 2018. Giá sắt ray p38*134*114*68*13 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép ray p38*134*114*68*13 tháng 4 năm 2018. Giá sắt ray p43 tháng 4 năm 2018. Giá thép ray p43 tháng 4 năm 2018. Giá sắt ray p43*140*114*70*14.5 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép ray p43*140*114*70*14.5 tháng 4 năm 2018. Giá sắt hộp đen 20 (dày 1 ly; dày 1.1 ly; dày 1.2 ly; dày 1.4 ly; dày 1.5 ly) tháng 4 năm 2018. Giá sắt hộp kẽm 20 (dày 0.9 ly; dày 1 ly; dày 1.1 ly; dày 1.2 ly) tháng 4 năm 2018. Giá sắt hộp đen 30 (dày 1 ly, dày 1.1 ly; dày 1.2 ly; dày 1.4 ly) tháng 4 năm 2018. Giá sắt hộp kẽm 30 (dày 1 ly; dày 1.1 ly; dày 1.2 ly; dày 1.4 ly) tháng 4 năm 2018. Giá sắt hộp đen 40 (dày 1.1 ly; dày 1.2 ly; dày 1.4 ly; dày 1.8 ly; dày 2 ly) tháng 4 năm 2018. Giá sắt hộp kẽm 40 (dày 1 ly; dày 1.1 ly; dày 1.2 ly; dày 1.4 ly; dày 1.8 ly, dày 2 ly) tháng 4 năm 2018. Giá sắt hộp 50 (dày 2 ly; dày 1.2 ly; dày 1.4 ly; dày 1.8 ly; dày 2.3 ly) tháng 4 năm 2018. Giá sắt hộp kẽm 50 (dày 2.3 ly; dày 2.5 ly; dày 2 ly; dày 1.8 ly; dày 1.4 ly; dày 1.2 ly) tháng 4 năm 2018. Giá sắt hộp 100 (dày 2 ly; dày 2.3 ly; dày 2.5 ly; dày 3 ly; dày 3.2 ly; dày 4 ly; dày 3.5 ly; dày 1.8 ly) tháng 4 năm 2018. Giá hộp kẽm 100 (dày 3 ly; dày 1.8 ly; dày 2 ly; dày 2.3 ly; dày 2.5 ly; dày 3 ly) tháng 4 năm 2018. Giá sắt hộp 20*40 (dày 1 ly; dày 1.1 ly; dày 1.2 ly; dày 1.4 ly; dày 1.8 ly; dày 2 ly) tháng 4 năm 2018. Giá hộp kẽm 20*40 (dày 1.2 ly, dày 1.4 ly; dày 1.8 ly; dày 1 ly; dày 1.1 ly) tháng 4 năm 2018. Giá sắt hộp 30*60 (dày 1.2 ly; dày 1.4 ly; dày 1.8 ly; dày 2 ly) tháng 4 năm 2018. Giá hộp kẽm 30*60 (dày 1.4 ly; dày 1.8 ly; dày 2 ly; dày 1 ly; dày 1.1 ly; dày 1.2 ly) tháng 4 năm 2018. Giá sắt hộp 50*100 (dày 1.4 ly; dày 1.8 ly; dày 2 ly; dày 2.3 ly; dày 2.5 ly; dày 3 ly) tháng 4 năm 2018. Giá hộp kẽm 50*100 (dày 2 ly; dày 1.2 ly; dày 1.4 ly; dày 1.8 ly; dày 2.3 ly; dày 2.5 ly) tháng 4 năm 2018. Giá sắt hộp 100*150 (dày 2 ly; dày 2.3 ly; dày 2.5 ly; dày 3 ly; dày 3.5 ly; dày 4 ly; dày 4.5 ly) tháng 4 năm 2018. Giá hộp kẽm 150*100 (dày 2 ly; dày 2.5 ly; dày 3 ly; dày 4 ly) tháng 4 năm 2018. Giá sắt hộp 100*200 (dày 2 ly; dày 2.3 ly; dày 2.5 ly; dày 3 ly; dày 3.5 ly; dày 4 ly; dày 4.5 ly) tháng 4 năm 2018. Giá hộp kẽm 200*100 (dày 2 ly; dày 2.5 ly; dày 3 ly; dày 3.5 ly; dày 4 ly tháng 4 năm 2018. GIÁ SẮT XÀ GỒ THÁNG 4 NĂM 2018. GIÁ THÉP XÀ GỒ THÁNG 4 NĂM 2018. Giá xà gồ 100*50; 120*50; 120*60; 150*50; 150*30; 160*50; 160*30; 180*50; 180*60; 200*50; 200*60; 200*70 (Dày 2 ly; dày 1.5 ly; dày 1.8 ly; dày 2.2 ly; dày 2.5 ly; dày 3 ly; dày 4 ly; dày 5 ly) tháng 4 năm 2018. Giá xà gồ C100*50*20 tháng 4 năm 2018. Giá xà gồ c120*50*20 tháng 4 năm 2018. Giá xà gồ c150*50*20 tháng 4 năm 2018. Giá xà gồ c160*50*30 tháng 4 năm 2018. Giá xà gồ c180*60*30 tháng 4 năm 2018. Giá xà gồ kẽm 100 tháng 4 năm 2018. Giá xà gồ kẽm 120 tháng 4 năm 2018. Giá xà gồ kẽm 150 tháng 4 năm 2018. Giá xà gồ kẽm 160 tháng 4 năm 2018. Giá xà gồ kẽm 180 tháng 4 năm 2018. Giá xà gồ kẽm u200 tháng 4 năm 2018. GIÁ THÉP TẤM THÁNG 4 NĂM 2018. GIÁ SẮT TẤM THÁNG 4 NĂM 2018. GIÁ TÔN TẤM THÁNG 4 NĂM 2018. Giá thép tấm 2 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt tấm 2 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt tấm 3 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép tấm 3 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt tấm 4 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép tấm 4 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt tấm 5 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép tấm 5 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt tấm 6 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép tấm 6 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt tấm 8 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép tấm 8 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt tấm 10 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép tấm 10 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt tấm 12 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép tấm 12 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt tấm 14 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép tấm 14 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt tấm 16 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép tấm 16 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt tấm 18 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép tấm 18 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt tấm 20 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép tấm 20 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép tấm 30 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt tấm (40 ly; 50 ly; 60; ly; 70 ly; 80 ly; 100 ly; 120 ly; 200 ly) tháng 4 năm 2018. Giá tôn tấm (2 ly; 3 ly; 4 ly; 5 ly; 6 ly; 8 ly; 10 ly; 12 ly; 14 ly; 16 ly; 20 ly) Trung Quốc tháng 4 năm 2018. Giá tôn nhám 3 ly tháng 4 năm 2018. Giá tôn nhám 5 ly tháng 4 năm 2018. Giá tôn nhám 2 ly tháng 4 năm 2018. Giá thép tôn nhám 2 ly; 3 ly; 4 ly; 5 ly tháng 4 năm 2018. Giá sắt tôn nhám 2 ly; 3 ly; 4 ly; 5 ly tháng 4 năm 2018. Giá lưới mắt cáo 3 ly tháng 4 năm 2018. Giá lưới mắt cáo 4 ly tháng 4 năm 2018. Giá lưới mắt cáo 5 ly tháng 4 năm 2018. Giá tôn lợp mái (dày 0.3 ly; dày 0.35 ly; dày 0.4 ly; dày 0.45 ly) tháng 4 năm 2018. Giá tôn úp nóc tháng 4 năm 2018. Giá dây buộc 1 ly; 1.1 ly tháng 4 năm 2018. Giá lưới B40 tháng 4 năm 2018. Giá mạ kẽm tháng 4 năm 2018. Đơn giá mại kẽm tháng 4 năm 2018. Giá tizen 10 ly; 12 ly; 14 ly; 16 ly; 18 ly; 20 ly; 8 ly tháng 4 năm 2018. Xin Quý khách vui lòng liên hệ: Mr. Việt (PGĐ) : 0912 925 032+0168 454 6668+0904 099 863. Email: jscvietcuong@gmail.com; Zalo: 0168 454 6668

Nguồn: www.diendanxaydung.vn
Hình kèm theo
File Type: jpg Thep L63.jpg (109.9 KB, 0 lần tải)
File Type: jpg Thep U140.jpg (95.8 KB, 0 lần tải)
File Type: jpg Hop kem 40x80.jpg (82.1 KB, 0 lần tải)
File Type: jpg Kho thep chu i.jpg (67.0 KB, 0 lần tải)
File Type: jpg Thep V100x7.jpg (73.4 KB, 0 lần tải)
thepthainguyen vẫn chưa có mặt trong diễn đàn   Trả Lời Với Trích Dẫn
Facebook Comments
Cũ 05-26-2018, 12:23 PM   #2
thephongphat
User Register - Thành Viên
 

Tham gia: Feb 2018
Nơi ở: Hà Nội
Số bài: 47
Thanks: 0
Được cám ơn: 0
Downloads: 0   |   Uploads: 0
Point: 150
Default

Giá thép tấm mới nhất thế nào bác
Nguồn: www.diendanxaydung.vn
thephongphat vẫn chưa có mặt trong diễn đàn   Trả Lời Với Trích Dẫn

Gởi Ðề Tài Mới  Trả lời

Bookmarks

Từ khóa hỗ trợ tìm kiếm (Tại sao?)
giá sắt, giá sắt thép, giá thép, sắt thép


Ðang đọc: 1 (0 thành viên và 1 khách)
 
Ðiều Chỉnh
Xếp Bài

Quyền Hạn Của Bạn
Bạn không có quyền đăng chủ đề mới
Bạn không có quyền đăng trả lời bài
Bạn không có quyền đính kèm files
Bạn không có quyền sửa bài của mình

BB code is Mở
Smilies đang Mở
[IMG] đang Mở
HTML đang Tắt

Chuyển đến

Các bài viết có nội dung tương tự
Ðề tài Người Gởi Chuyên Mục Trả lời Bài mới nhất
[Cần bán]: Giá thép hình (V, L, U, I, H), thép vuông đặc, thép hộp tháng 12 năm 2017. GIÁ BÁN BUÔN. thepthainguyen 2.Kết cấu thép 1 04-13-2018 02:52 PM
[Báo giá]: Giá thép tháng 3 năm 2018. Giá sắt tháng 3 năm 2018. GIÁ BÁN BUÔN SẮT THÉP THÁNG 3 NĂM 2018. thepthainguyen 1.Thép xây dựng 1 03-01-2018 09:51 AM
[Báo giá]: Báo giá thép tháng 2 năm 2018. GIÁ SẮT THÉP BÁN BUÔN THÁNG 2 NĂM 2018. thepthainguyen 1.Thép xây dựng 0 02-03-2018 05:39 PM
[Báo giá]: Giá sắt thép xây dựng (Cập nhật ngày 01/02/2018). Giá sắt thép xây dựng mới nhất tháng 2 năm 2018. GIÁ BÁN BUÔN. thepthainguyen 6.Giá VLXD chung 0 02-01-2018 07:46 AM
[Cần bán]: Giá sắt thép xây dựng tháng 12 năm 2017. GIÁ BÁN BUÔN. thepthainguyen 1.Thép xây dựng 0 12-01-2017 09:24 AM


MENU
LIÊN HỆ QUẢNG BÁ

Chào mừng bạn tham gia thảo luận group facebook!
Doanh nghiệp VÀNG tin cậy trên DDXD!
Các dịch yêu cầu có phí trên DDXD như: Đào tạo kỹ năng, khóa học ngắn hạn, cung cấp tài liệu, bản vẽ chuyên biệt, đề án nghiên cứu, bản vẽ xây dựng...
www.PITECH.asia - Giải pháp bảo mật và quản lý nhà với công nghệ loT
Cung cấp nhiều chủng loại xe xây dựng! Mobile: 0967965827
Đơn vị THANG MÁY tiên phong trong cộng đồng xây dựng DDXD!
www.ANCUONG.com - NHÀ CUNG CẤP GỖ TRANG TRÍ HÀNG ĐẦU VIỆT NAM!
www.BMBSTEEL.com.vn - NHÀ THẦU THI CÔNG THÉP TIỀN CHẾ UY TÍN CHẤT LƯỢNG HÀNG ĐẦU!
 www.CUNGXAYNHADEP.vn - TRUNG TÂM TƯ VẤN XÂY NHÀ ĐẸP HÀNG ĐẦU!
www.COSACO.com.vn - NHÀ THẦU THI CÔNG XÂY DỰNG HÀNG ĐẦU VIỆT NAM!
Tư vấn chọn gói BẢO HIỆM TRỌN ĐỜI !
www.GEN.vn - Cung cấp giải pháp tin học hàng đầu về quản lý quan hệ khách hàng!
 www.KHOXAYDUNG.VN -  THÔNG TIN MUA BÁN VẬT LIỆU XÂY DỰNG!
 www.DIENDANDIAOC.vn - THÔNG TIN NHÀ ĐẤT!
Tìm đối tác SẮT THÉP trên DDXD
Tìm đối tác BÊ TÔNG trên DDXD
Tìm đối tác TÔN THÉP trên DDXD
Tìm đối tác PHỤ GIA XÂY DỰNG trên DDXD
Tìm đối tác THIẾT BỊ XÂY DỰNG trên DDXD
Tìm đối tác MÁY MÓC XÂY DỰNG trên DDXD
Tìm đối tác THIẾT BỊ ĐIỆN trên DDXD
Tìm đối tác THIẾT BỊ NƯỚC trên DDXD
Tìm đối tác SƠN trên DDXD
Tìm đối tác GACH trên DDXD
Tìm đối tác CỬA NHÔM - NHỰA uPVC trên DDXD
Tìm đối tác TRẦN THẠCH CAO trên DDXD
Tìm đối tác RÈM & GIẤY DÁN TƯỜNG trên DDXD
Tìm đối tác BẾP trên DDXD
Tìm đối tác ĐỒ GỖ trên DDXD
Tìm đối tác ĐÁ GRANITE & MARBLE trên DDXD
Tìm đối tác GẠCH XÂY AAC & NUNG trên DDXD
Tìm đối tác HỒ BƠI trên DDXD
Tìm đối tác CHỐNG THẤM trên DDXD
Tìm đối tác ĐỒ BẢO HỘ LAO ĐỘNG trên DDXD
Tìm đối tác CÂY CẢNH trên DDXD

Powered by: vBulletin v3.8.4 & Copyright © 2019, Jelsoft Enterprises Ltd.
Copyright © 2007-2016 DDXDVN & Tài trợ bởi www.CUNGXAYNHADEP.vn
Số ÐKKD: 4102071288 - Hỗ trợ pháp lý DDXĐVN bởi: Viet Cons Co.,Ltd
Người đại diện theo pháp luật: Ông Duong Quang (Administrator)
Hotline Administrator: 0903813337 - Email: duongquang@ddxd.vn
Quản lý DDXDVN: Cty TNHH Tư Vấn Xây Dựng Việt
DDXDVN : Được duy trì và phát triển bởi thành viên
Văn phòng : 2649 Phạm Thế Hiến, P7, Q8, TP HCM
Tel:(08) 3981 8370 Fax:(08) 3981 8372 L.hệ: Tài trợ
E-mail : support@ddxd.vn - duongquang@ddxd.vn
Quản lý Media : Cty TNHH Tìm Kiếm Màu Xám
Liên hệ : Hợp tác tài trợ, quảng bá Media
Văn phòng : 102D Lê Thị Riêng, Q1, TP HCM
Tel:(08) 3981 8370 Fax:(08) 3981 8372
Email: support@ddxd.vn - duongquang@ddxd.vn